goutte
goutte nghĩa là giọt, tý, xíu.
Nghĩa của goutte
Danh từ · giống cái
- Giọt.
- Goutte de pluiegiọt mưa
- Des gouttes de clair de lune(thơ ca) những giọt ánh trăng
- Nghĩa rộng Tý, xíu.
- Boire une goutte de vinuống một tý rượu nho
- Boire la goutte(thân mật) uống một cốc con rượu
- Thân mật Mũi xanh.
- Avoir la goutte au nezthò lò mũi xanh, chảy nước mũi
- Kiến trúc Trang trí hình giọt nước.
- Số nhiều, dược Thuốc uống theo giọt.
Dạng từ của goutte
Đi với mạo từ: une goutte · la goutte
| Số nhiều | gouttes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goutte
Đồng nghĩa
Họ từ của goutte
Cụm từ, thành ngữ với goutte
- boire la goutte — suýt chết đuối; (nghĩa bóng) hao tiền tốn của; (sân khấu, lóng) bị la ó
- c'est une goutte d'eau dans la mer — hạt muối bỏ biển; có thấm thía gì
- donner la goutte — (thông tục) cho con bú
- goutte à goutte — nhỏ giọt, từng giọt một
- goutte d'eau — viên ngọc (hình) giọt nước
- jusqu'à la dernière goutte de son sang — đến giọt máu cuối cùng
- n'avoir pas une goutte de sang dans les veines — xem sang
- ne... goutte — không gì hết
- Ne voir gouttekhông thấy gì hết
- se ressembler comme deux gouttes d'eau — giống nhau như đúc
- suer à grosses gouttes — tầm tã mồ hôi
Câu ví dụ với goutte
- Il ne reste plus une goutte d'eau. Chẳng còn sót giọt nước nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11818508
- Il n'y a plus une goutte d'eau. Chẳng còn sót giọt nước nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11397162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drop, droplet; goutte; gout; rivulet; brook
- Phó từ not, not at all, not a drop
Câu hỏi thường gặp
goutte nghĩa là gì?
goutte (danh từ) nghĩa là giọt, tý, xíu.
goutte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goutte (giọng Pháp chuẩn): /ɡut/.
goutte là giống đực hay giống cái?
goutte là danh từ giống cái (dùng với une, la).