TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goutteux

danh từ giống đực (m)
/ɡu.tø/ giọng máy của trình duyệt

goutteux nghĩa là Người mắc bệnh thống phong.

Nghĩa của goutteux

Danh từ · giống đực

  1. Y học Người mắc bệnh thống phong.

Tính từ

  1. xem goutte — Giọt.

Dạng từ của goutteux

Đi với mạo từ: un goutteux · le goutteux

Giống cáigoutteuse /ɡu.tøz/
Giống cái số nhiềugoutteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gouty

Câu hỏi thường gặp

goutteux nghĩa là gì?

goutteux (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc bệnh thống phong.

goutteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goutteux (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.tø/.

goutteux là giống đực hay giống cái?

goutteux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.