TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouttière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

gouttière nghĩa là máng, rãnh.

Nghĩa của gouttière

Danh từ · giống cái

  1. Máng (ở mái nhà).
    • Gouttière en zincmáng kẽm
  2. Giải phẫu học Rãnh.
    • Gouttière vertébralerãnh đốt sống
  3. Y học Nẹp, khung nẹp (bó chân tay gãy).

Dạng từ của gouttière

Đi với mạo từ: une gouttière · la gouttière

Số nhiềugouttières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gutter, eavestrough; drainpipe; mouthguard; splint (to immobilise a body part)

Câu hỏi thường gặp

gouttière nghĩa là gì?

gouttière (danh từ) nghĩa là máng, rãnh.

gouttière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouttière (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.tjɛʁ/.

gouttière là giống đực hay giống cái?

gouttière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.