TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouvernable

/ɡu.vɛʁ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

gouvernable nghĩa là cai trị được.

Nghĩa của gouvernable

Tính từ

  1. Cai trị được.
    • Un peuple difficilement gouvernablemột dân tộc khó cai trị

Dạng từ của gouvernable

Số nhiềugouvernables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gouvernable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ governable

Câu hỏi thường gặp

gouvernable nghĩa là gì?

gouvernable (tính từ) nghĩa là cai trị được.

gouvernable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouvernable (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.