gouvernail
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.vɛʁ.naj/ giọng máy của trình duyệt
gouvernail nghĩa là tấm lái, bánh lái.
Nghĩa của gouvernail
Danh từ · giống đực
- Tấm lái, bánh lái.
- Gouvernail de profondeur(hàng không) tấm lái độ cao
Dạng từ của gouvernail
Đi với mạo từ: un gouvernail · le gouvernail
| Số nhiều | gouvernails |
Cụm từ, thành ngữ với gouvernail
- tenir le gouvernail — (nghĩa bóng) cầm lái, điều khiển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rudder (underwater vane used to steer a vessel)
Câu hỏi thường gặp
gouvernail nghĩa là gì?
gouvernail (danh từ) nghĩa là tấm lái, bánh lái.
gouvernail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouvernail (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.naj/.
gouvernail là giống đực hay giống cái?
gouvernail là danh từ giống đực (dùng với un, le).