TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouvernail

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.vɛʁ.naj/ giọng máy của trình duyệt

gouvernail nghĩa là tấm lái, bánh lái.

Nghĩa của gouvernail

Danh từ · giống đực

  1. Tấm lái, bánh lái.
    • Gouvernail de profondeur(hàng không) tấm lái độ cao

Dạng từ của gouvernail

Đi với mạo từ: un gouvernail · le gouvernail

Số nhiềugouvernails

Cụm từ, thành ngữ với gouvernail

  • tenir le gouvernail — (nghĩa bóng) cầm lái, điều khiển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rudder (underwater vane used to steer a vessel)

Câu hỏi thường gặp

gouvernail nghĩa là gì?

gouvernail (danh từ) nghĩa là tấm lái, bánh lái.

gouvernail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouvernail (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.naj/.

gouvernail là giống đực hay giống cái?

gouvernail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.