TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouvernant

danh từ giống cái (f)
/ɡu.vɛʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gouvernant nghĩa là bà dạy trẻ, bà quản gia, cầm quyền.

Nghĩa của gouvernant

Danh từ · giống cái

  1. Bà dạy trẻ (ở các gia đình).
  2. Bà quản gia (nhà người không vợ).

Tính từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Cầm quyền.
    • Le parti gouvernantđảng cầm quyền

Dạng từ của gouvernant

Đi với mạo từ: une gouvernant · la gouvernant

Số nhiềugouvernants
Giống cáigouvernante
Giống cái số nhiềugouvernantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gouvernant

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gouvernant

  • les gouvernants — nhà cầm quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ governing
  • Danh từ a manager of cleaning and maintenance operations at a hotel

Câu hỏi thường gặp

gouvernant nghĩa là gì?

gouvernant (danh từ, tính từ) nghĩa là bà dạy trẻ, bà quản gia, cầm quyền.

gouvernant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouvernant (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/.

gouvernant là giống đực hay giống cái?

gouvernant là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.