gouvernant
gouvernant nghĩa là bà dạy trẻ, bà quản gia, cầm quyền.
Nghĩa của gouvernant
Danh từ · giống cái
- Bà dạy trẻ (ở các gia đình).
- Bà quản gia (nhà người không vợ).
Tính từ
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Cầm quyền.
- Le parti gouvernantđảng cầm quyền
Dạng từ của gouvernant
Đi với mạo từ: une gouvernant · la gouvernant
| Số nhiều | gouvernants |
| Giống cái | gouvernante |
| Giống cái số nhiều | gouvernantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gouvernant
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gouvernant
- les gouvernants — nhà cầm quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ governing
- Danh từ a manager of cleaning and maintenance operations at a hotel
Câu hỏi thường gặp
gouvernant nghĩa là gì?
gouvernant (danh từ, tính từ) nghĩa là bà dạy trẻ, bà quản gia, cầm quyền.
gouvernant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouvernant (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/.
gouvernant là giống đực hay giống cái?
gouvernant là danh từ giống cái (dùng với une, la).