TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouverne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.vɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

gouverne nghĩa là sự lái, bộ lái.

Nghĩa của gouverne

Danh từ · giống cái

  1. Sự lái (tàu, thuyền.).
  2. Hàng không Bộ lái.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Quy tắc xử sự.
    • Pour votre gouverneđể anh liệu cách xử sự

Dạng từ của gouverne

Đi với mạo từ: une gouverne · la gouverne

Số nhiềugouvernes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guide, guidance; rudder

Câu hỏi thường gặp

gouverne nghĩa là gì?

gouverne (danh từ) nghĩa là sự lái, bộ lái.

gouverne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouverne (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁn/.

gouverne là giống đực hay giống cái?

gouverne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.