TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compte-gouttes

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ɡut/ giọng máy của trình duyệt

compte-gouttes nghĩa là ống nhỏ giọt.

Nghĩa của compte-gouttes

Danh từ · giống đực

  1. Ống nhỏ giọt.
    • au compte-gouttesnhỏ giọt, từng ít một
    • Délivrer au compte-gouttesphát nhỏ giọt

Dạng từ của compte-gouttes

Đi với mạo từ: un compte-gouttes · le compte-gouttes

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dropper (utensil for dropping liquid)

Câu hỏi thường gặp

compte-gouttes nghĩa là gì?

compte-gouttes (danh từ) nghĩa là ống nhỏ giọt.

compte-gouttes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compte-gouttes (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ɡut/.

compte-gouttes là giống đực hay giống cái?

compte-gouttes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.