compte-gouttes
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ɡut/ giọng máy của trình duyệt
compte-gouttes nghĩa là ống nhỏ giọt.
Nghĩa của compte-gouttes
Danh từ · giống đực
- Ống nhỏ giọt.
- au compte-gouttesnhỏ giọt, từng ít một
- Délivrer au compte-gouttesphát nhỏ giọt
Dạng từ của compte-gouttes
Đi với mạo từ: un compte-gouttes · le compte-gouttes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dropper (utensil for dropping liquid)
Câu hỏi thường gặp
compte-gouttes nghĩa là gì?
compte-gouttes (danh từ) nghĩa là ống nhỏ giọt.
compte-gouttes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compte-gouttes (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ɡut/.
compte-gouttes là giống đực hay giống cái?
compte-gouttes là danh từ giống đực (dùng với un, le).