TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compte-tours

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

compte-tours nghĩa là máy đếm vòng.

Nghĩa của compte-tours

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy đếm vòng.

Dạng từ của compte-tours

Đi với mạo từ: un compte-tours · le compte-tours

Câu hỏi thường gặp

compte-tours nghĩa là gì?

compte-tours (danh từ) nghĩa là máy đếm vòng.

compte-tours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compte-tours (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.tuʁ/.

compte-tours là giống đực hay giống cái?

compte-tours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.