gouttelette
danh từ giống cái (f)
/ɡut.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
gouttelette nghĩa là giọt nhỏ.
Nghĩa của gouttelette
Danh từ · giống cái
- Giọt nhỏ.
Dạng từ của gouttelette
Đi với mạo từ: une gouttelette · la gouttelette
| Số nhiều | gouttelettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ droplet
Câu hỏi thường gặp
gouttelette nghĩa là gì?
gouttelette (danh từ) nghĩa là giọt nhỏ.
gouttelette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouttelette (giọng Pháp chuẩn): /ɡut.lɛt/.
gouttelette là giống đực hay giống cái?
gouttelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).