TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouttelette

danh từ giống cái (f)
/ɡut.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

gouttelette nghĩa là giọt nhỏ.

Nghĩa của gouttelette

Danh từ · giống cái

  1. Giọt nhỏ.

Dạng từ của gouttelette

Đi với mạo từ: une gouttelette · la gouttelette

Số nhiềugouttelettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ droplet

Câu hỏi thường gặp

gouttelette nghĩa là gì?

gouttelette (danh từ) nghĩa là giọt nhỏ.

gouttelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouttelette (giọng Pháp chuẩn): /ɡut.lɛt/.

gouttelette là giống đực hay giống cái?

gouttelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.