TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sobrement

/sɔ.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sobrement nghĩa là có tiết độ, điều độ, dè dặt.

Nghĩa của sobrement

Phó từ

  1. Có tiết độ, điều độ.
    • Manger sobrementăn điều độ
  2. Dè dặt.
    • User sobrement de l'autoritésử dụng dè dặt uy quyền
  3. Giản dị; nhã.
    • Sobrement vêtuăn mặc giản dị
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ soberly

Câu hỏi thường gặp

sobrement nghĩa là gì?

sobrement (phó từ) nghĩa là có tiết độ, điều độ, dè dặt.

sobrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sobrement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.bʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.