TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sobriquet

danh từ giống đực (m)
/sɔ.bʁi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

sobriquet nghĩa là biệt hiệu.

Nghĩa của sobriquet

Danh từ · giống đực

  1. Tên giễu, biệt hiệu.

Dạng từ của sobriquet

Đi với mạo từ: un sobriquet · le sobriquet

Số nhiềusobriquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nickname

Câu hỏi thường gặp

sobriquet nghĩa là gì?

sobriquet (danh từ) nghĩa là biệt hiệu.

sobriquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sobriquet (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.bʁi.kɛ/.

sobriquet là giống đực hay giống cái?

sobriquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.