snobisme
danh từ giống đực (m)
/snɔ.bism/ giọng máy của trình duyệt
snobisme nghĩa là thói đua đòi.
Nghĩa của snobisme
Danh từ · giống đực
- Thói đua đòi, thói học đòi làm sang.
Dạng từ của snobisme
Đi với mạo từ: un snobisme · le snobisme
| Số nhiều | snobismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snobbishness
Câu hỏi thường gặp
snobisme nghĩa là gì?
snobisme (danh từ) nghĩa là thói đua đòi.
snobisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snobisme (giọng Pháp chuẩn): /snɔ.bism/.
snobisme là giống đực hay giống cái?
snobisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).