TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

snobisme

danh từ giống đực (m)
/snɔ.bism/ giọng máy của trình duyệt

snobisme nghĩa là thói đua đòi.

Nghĩa của snobisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói đua đòi, thói học đòi làm sang.

Dạng từ của snobisme

Đi với mạo từ: un snobisme · le snobisme

Số nhiềusnobismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snobbishness

Câu hỏi thường gặp

snobisme nghĩa là gì?

snobisme (danh từ) nghĩa là thói đua đòi.

snobisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snobisme (giọng Pháp chuẩn): /snɔ.bism/.

snobisme là giống đực hay giống cái?

snobisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.