ivrogne
/i.vʁɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
ivrogne nghĩa là người hay say rượu.
Nghĩa của ivrogne
Danh từ · cả hai giống
- Người hay say rượu.
Dạng từ của ivrogne
| Số nhiều | ivrognes |
| Giống cái | ivrognesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivrogne
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alcoholic
- Danh từ drunkard; alcoholic; red campion (Silene dioica)
Câu hỏi thường gặp
ivrogne nghĩa là gì?
ivrogne (danh từ) nghĩa là người hay say rượu.
ivrogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ivrogne (giọng Pháp chuẩn): /i.vʁɔɲ/.
ivrogne là giống đực hay giống cái?
ivrogne là danh từ cả hai giống.