TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivrogne

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.vʁɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

ivrogne nghĩa là người hay say rượu.

Nghĩa của ivrogne

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay say rượu.

Dạng từ của ivrogne

Số nhiềuivrognes
Giống cáiivrognesse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivrogne

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alcoholic
  • Danh từ drunkard; alcoholic; red campion (Silene dioica)

Câu hỏi thường gặp

ivrogne nghĩa là gì?

ivrogne (danh từ) nghĩa là người hay say rượu.

ivrogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivrogne (giọng Pháp chuẩn): /i.vʁɔɲ/.

ivrogne là giống đực hay giống cái?

ivrogne là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.