ivresse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.vʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
ivresse nghĩa là sự say rượu, sự say sưa, sự điên dại.
Nghĩa của ivresse
Danh từ · giống cái
- Sự say rượu.
- Nghĩa bóng Sự say sưa, sự điên dại, sự cuồng lên.
Dạng từ của ivresse
Đi với mạo từ: une ivresse · l'ivresse
| Số nhiều | ivresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivresse
Trái nghĩa
Họ từ của ivresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drunkenness (the state of being intoxicated by having consumed alcoholic beverages); euphoria
Câu hỏi thường gặp
ivresse nghĩa là gì?
ivresse (danh từ) nghĩa là sự say rượu, sự say sưa, sự điên dại.
ivresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ivresse (giọng Pháp chuẩn): /i.vʁɛs/.
ivresse là giống đực hay giống cái?
ivresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).