TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivresse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.vʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

ivresse nghĩa là sự say rượu, sự say sưa, sự điên dại.

Nghĩa của ivresse

Danh từ · giống cái

  1. Sự say rượu.
  2. Nghĩa bóng Sự say sưa, sự điên dại, sự cuồng lên.

Dạng từ của ivresse

Đi với mạo từ: une ivresse · l'ivresse

Số nhiềuivresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivresse

Trái nghĩa

Họ từ của ivresse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunkenness (the state of being intoxicated by having consumed alcoholic beverages); euphoria

Câu hỏi thường gặp

ivresse nghĩa là gì?

ivresse (danh từ) nghĩa là sự say rượu, sự say sưa, sự điên dại.

ivresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivresse (giọng Pháp chuẩn): /i.vʁɛs/.

ivresse là giống đực hay giống cái?

ivresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.