ivre
ivre nghĩa là say rượu, say sưa, điên dại.
Nghĩa của ivre
Tính từ
- Say rượu.
- Ivre mortsay như chết
- Nghĩa bóng Say sưa, điên dại; cuồng lên.
- Ivre de bonheursay sưa hạnh phúc
- Ivre de colèregiận cuồng lên
Dạng từ của ivre
| Số nhiều | ivres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ivre
Câu ví dụ với ivre
- Elle est un peu ivre. Cô ta hơi say. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1924609
- Tout le monde est ivre. Mọi người đều say xỉn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5230598
- Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3485497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ drunk, inebriated (by alcohol); drunk, intoxicated, overwhelmed
Câu hỏi thường gặp
ivre nghĩa là gì?
ivre (tính từ) nghĩa là say rượu, say sưa, điên dại.
ivre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ivre (giọng Pháp chuẩn): /ivʁ/.