TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivre

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ivʁ/ giọng máy của trình duyệt

ivre nghĩa là say rượu, say sưa, điên dại.

Nghĩa của ivre

Tính từ

  1. Say rượu.
    • Ivre mortsay như chết
  2. Nghĩa bóng Say sưa, điên dại; cuồng lên.
    • Ivre de bonheursay sưa hạnh phúc
    • Ivre de colèregiận cuồng lên

Dạng từ của ivre

Số nhiềuivres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ivre

Câu ví dụ với ivre

  • Elle est un peu ivre. Cô ta hơi say. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1924609
  • Tout le monde est ivre. Mọi người đều say xỉn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5230598
  • Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3485497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drunk, inebriated (by alcohol); drunk, intoxicated, overwhelmed

Câu hỏi thường gặp

ivre nghĩa là gì?

ivre (tính từ) nghĩa là say rượu, say sưa, điên dại.

ivre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivre (giọng Pháp chuẩn): /ivʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.