TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.se/ giọng máy của trình duyệt

cassé nghĩa là bị vỡ, bị gãy, lụ khụ, giấy hỏng.

Nghĩa của cassé

Tính từ

  1. Bị vỡ, bị gãy, bị hỏng. (biên soạn)
  2. Lụ khụ.
    • Un vieillard cassécụ già lụ khụ
  3. Run run.
    • Voix casséegiọng run run
  4. Hả (rượu vang).

Danh từ · giống đực

  1. Giấy hỏng (trong khi sản xuất).
    • papier casségiấy hỏng (trong khi sản xuất)
  2. Độ nấu tới (của đường).

Dạng từ của cassé

Số nhiềucassés
Giống cáicassée
Giống cái số nhiềucassées

Câu ví dụ với cassé

  • C'est hier que Jack a cassé cette fenêtre. Hôm qua Jack đập vỡ cửa sổ này.Tatoeba #11739
  • J'ai cassé mes lunettes. Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.Tatoeba #341813
  • Il trouva une vieille chaise cassée, et s'assit devant le piano. Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.Tatoeba #139671
  • C'est la fenêtre qui a été cassée par le jeune garçon. Đây là cửa sổ bị cậu bé làm vỡ.Tatoeba #354349
  • Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929550
  • Ce vase cassé ne peut pas être réparé. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181196
  • J'ai cassé ton cendrier. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9496
  • Qui a cassé la fenêtre ? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ broken; broke (lacking money)

Câu hỏi thường gặp

cassé nghĩa là gì?

cassé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị vỡ, bị gãy, lụ khụ, giấy hỏng.

cassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassé (giọng Pháp chuẩn): /ka.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.