cassure
danh từ giống cái (f)
/ka.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
cassure nghĩa là chỗ vỡ, chỗ gãy, thớ nứt, phay.
Nghĩa của cassure
Danh từ · giống cái
- Chỗ vỡ, chỗ gãy.
- Địa chất, địa lý Thớ nứt, phay.
- Nghĩa bóng Sự rạn nứt; sự tan vỡ.
- Cassure dans l'amitiésự rạn nứt trong tình bạn
Dạng từ của cassure
Đi với mạo từ: une cassure · la cassure
| Số nhiều | cassures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ break; crack, fissure
Câu hỏi thường gặp
cassure nghĩa là gì?
cassure (danh từ) nghĩa là chỗ vỡ, chỗ gãy, thớ nứt, phay.
cassure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassure (giọng Pháp chuẩn): /ka.syʁ/.
cassure là giống đực hay giống cái?
cassure là danh từ giống cái (dùng với une, la).