TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassure

danh từ giống cái (f)
/ka.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

cassure nghĩa là chỗ vỡ, chỗ gãy, thớ nứt, phay.

Nghĩa của cassure

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ vỡ, chỗ gãy.
  2. Địa chất, địa lý Thớ nứt, phay.
  3. Nghĩa bóng Sự rạn nứt; sự tan vỡ.
    • Cassure dans l'amitiésự rạn nứt trong tình bạn

Dạng từ của cassure

Đi với mạo từ: une cassure · la cassure

Số nhiềucassures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ break; crack, fissure

Câu hỏi thường gặp

cassure nghĩa là gì?

cassure (danh từ) nghĩa là chỗ vỡ, chỗ gãy, thớ nứt, phay.

cassure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassure (giọng Pháp chuẩn): /ka.syʁ/.

cassure là giống đực hay giống cái?

cassure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.