cassoulet
danh từ giống cái (f)
/ka.su.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
cassoulet nghĩa là món ragu đỗ.
Nghĩa của cassoulet
Danh từ · giống cái
- Bếp núc Món ragu đỗ.
Dạng từ của cassoulet
Đi với mạo từ: une cassoulet · la cassoulet
| Số nhiều | cassoulets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassoulet
Câu hỏi thường gặp
cassoulet nghĩa là gì?
cassoulet (danh từ) nghĩa là món ragu đỗ.
cassoulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassoulet (giọng Pháp chuẩn): /ka.su.lɛ/.
cassoulet là giống đực hay giống cái?
cassoulet là danh từ giống cái (dùng với une, la).