TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassoulet

danh từ giống cái (f)
/ka.su.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

cassoulet nghĩa là món ragu đỗ.

Nghĩa của cassoulet

Danh từ · giống cái

  1. Bếp núc Món ragu đỗ.

Dạng từ của cassoulet

Đi với mạo từ: une cassoulet · la cassoulet

Số nhiềucassoulets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassoulet

Câu hỏi thường gặp

cassoulet nghĩa là gì?

cassoulet (danh từ) nghĩa là món ragu đỗ.

cassoulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassoulet (giọng Pháp chuẩn): /ka.su.lɛ/.

cassoulet là giống đực hay giống cái?

cassoulet là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.