cassonade
danh từ giống cái (f)
/ka.sɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
cassonade nghĩa là đường hoa mơ.
Nghĩa của cassonade
Danh từ · giống cái
- Đường hoa mơ.
Dạng từ của cassonade
Đi với mạo từ: une cassonade · la cassonade
| Số nhiều | cassonades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassonade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (soft) brown sugar
Câu hỏi thường gặp
cassonade nghĩa là gì?
cassonade (danh từ) nghĩa là đường hoa mơ.
cassonade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassonade (giọng Pháp chuẩn): /ka.sɔ.nad/.
cassonade là giống đực hay giống cái?
cassonade là danh từ giống cái (dùng với une, la).