TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassonade

danh từ giống cái (f)
/ka.sɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

cassonade nghĩa là đường hoa mơ.

Nghĩa của cassonade

Danh từ · giống cái

  1. Đường hoa mơ.

Dạng từ của cassonade

Đi với mạo từ: une cassonade · la cassonade

Số nhiềucassonades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassonade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (soft) brown sugar

Câu hỏi thường gặp

cassonade nghĩa là gì?

cassonade (danh từ) nghĩa là đường hoa mơ.

cassonade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassonade (giọng Pháp chuẩn): /ka.sɔ.nad/.

cassonade là giống đực hay giống cái?

cassonade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.