cuit
cuit nghĩa là nấu, chín, nung.
Nghĩa của cuit
Tính từ
- Nấu, chín, nấu chín.
- Aliments cuits à pointthức ăn chín tới
- Nung.
- Terre cuiteđất nung
- Nghĩa bóng Hỏng, sạt nghiệp.
- Il n'en réchappera pas, il est cuitnó không thoát khỏi được tình trạng đó, nó sạt nghiệp rồi
- Hội họa Ấm.
- Ton cuitsắc ấm
Dạng từ của cuit
| Số nhiều | cuits |
| Giống cái | cuite /kɥit/ |
| Giống cái số nhiều | cuites |
Họ từ của cuit
Cụm từ, thành ngữ với cuit
- avoir son pain cuit — đủ ăn
- c'est du tout cuit — (thân mật) chắc chắn là thành công rồi
- cuit et recuit — (thân mật) dạn dày
Câu ví dụ với cuit
- Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655272
- Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2208215
- Le poulet est cuit. Gà đã chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7086904
- Bien cuit ! Làm tốt lắm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cooked; sozzled, smashed (intoxicated by alcohol)
Câu hỏi thường gặp
cuit nghĩa là gì?
cuit (tính từ) nghĩa là nấu, chín, nung.
cuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuit (giọng Pháp chuẩn): /kɥi/.