TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuit

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɥi/ giọng máy của trình duyệt

cuit nghĩa là nấu, chín, nung.

Nghĩa của cuit

Tính từ

  1. Nấu, chín, nấu chín.
    • Aliments cuits à pointthức ăn chín tới
  2. Nung.
    • Terre cuiteđất nung
  3. Nghĩa bóng Hỏng, sạt nghiệp.
    • Il n'en réchappera pas, il est cuitnó không thoát khỏi được tình trạng đó, nó sạt nghiệp rồi
  4. Hội họa Ấm.
    • Ton cuitsắc ấm

Dạng từ của cuit

Số nhiềucuits
Giống cáicuite /kɥit/
Giống cái số nhiềucuites

Họ từ của cuit

Cụm từ, thành ngữ với cuit

  • avoir son pain cuit — đủ ăn
  • c'est du tout cuit — (thân mật) chắc chắn là thành công rồi
  • cuit et recuit — (thân mật) dạn dày

Câu ví dụ với cuit

  • Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655272
  • Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2208215
  • Le poulet est cuit. Gà đã chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7086904
  • Bien cuit ! Làm tốt lắm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cooked; sozzled, smashed (intoxicated by alcohol)

Câu hỏi thường gặp

cuit nghĩa là gì?

cuit (tính từ) nghĩa là nấu, chín, nung.

cuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuit (giọng Pháp chuẩn): /kɥi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.