TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuite

danh từ giống cái (f)
/kɥit/ giọng máy của trình duyệt

cuite nghĩa là sự nung, mẻ nung, sự nấu đường.

Nghĩa của cuite

Danh từ · giống cái

  1. Sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung.
  2. Sự nấu đường (thành tinh thể).
  3. Thông tục Sự say rượu.
    • Prendre une cuiteuống say

Tính từ

  1. xem cuit — Nấu, chín, nấu chín.

Dạng từ của cuite

Đi với mạo từ: une cuite · la cuite

Số nhiềucuites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ batch of ore, porcelain or the like for smelting; viewed economically, the time an occurrence of smelting takes; piss-up (UK), bender (US)

Câu hỏi thường gặp

cuite nghĩa là gì?

cuite (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nung, mẻ nung, sự nấu đường.

cuite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuite (giọng Pháp chuẩn): /kɥit/.

cuite là giống đực hay giống cái?

cuite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.