cuite
danh từ giống cái (f)
/kɥit/ giọng máy của trình duyệt
cuite nghĩa là sự nung, mẻ nung, sự nấu đường.
Nghĩa của cuite
Danh từ · giống cái
- Sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung.
- Sự nấu đường (thành tinh thể).
- Thông tục Sự say rượu.
- Prendre une cuiteuống say
Tính từ
- xem cuit — Nấu, chín, nấu chín.
Dạng từ của cuite
Đi với mạo từ: une cuite · la cuite
| Số nhiều | cuites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuite
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ batch of ore, porcelain or the like for smelting; viewed economically, the time an occurrence of smelting takes; piss-up (UK), bender (US)
Câu hỏi thường gặp
cuite nghĩa là gì?
cuite (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nung, mẻ nung, sự nấu đường.
cuite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuite (giọng Pháp chuẩn): /kɥit/.
cuite là giống đực hay giống cái?
cuite là danh từ giống cái (dùng với une, la).