TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biture

danh từ giống cái (f)
/bi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

biture nghĩa là Như bitture.

Nghĩa của biture

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Như bitture.

Dạng từ của biture

Đi với mạo từ: une biture · la biture

Số nhiềubitures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a state of drunkenness, drinking spree

Câu hỏi thường gặp

biture nghĩa là gì?

biture (danh từ) nghĩa là Như bitture.

biture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biture (giọng Pháp chuẩn): /bi.tyʁ/.

biture là giống đực hay giống cái?

biture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.