TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bitumineux

/bi.ty.mi.nø/ giọng máy của trình duyệt

bitumineux nghĩa là Như bitumeux.

Nghĩa của bitumineux

Tính từ

  1. Như bitumeux.

Dạng từ của bitumineux

Giống cáibitumineuse
Giống cái số nhiềubitumineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bituminous

Câu hỏi thường gặp

bitumineux nghĩa là gì?

bitumineux (tính từ) nghĩa là Như bitumeux.

bitumineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitumineux (giọng Pháp chuẩn): /bi.ty.mi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.