TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuiter

/kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

cuiter nghĩa là say rượu.

Nghĩa của cuiter

Tự động từ

se cuiter
  1. Thông tục Say rượu.

Chia động từ cuiter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cuitéHiện tại phân từ: cuitant

Hiện tại présent

  • je cuite
  • tu cuites
  • il/elle cuite
  • nous cuitons
  • vous cuitez
  • ils/elles cuitent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai cuité
  • tu as cuité
  • il/elle a cuité
  • nous avons cuité
  • vous avez cuité
  • ils/elles ont cuité

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cuitais
  • tu cuitais
  • il/elle cuitait
  • nous cuitions
  • vous cuitiez
  • ils/elles cuitaient

Tương lai đơn futur simple

  • je cuiterai
  • tu cuiteras
  • il/elle cuitera
  • nous cuiterons
  • vous cuiterez
  • ils/elles cuiteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je cuiterais
  • tu cuiterais
  • il/elle cuiterait
  • nous cuiterions
  • vous cuiteriez
  • ils/elles cuiteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cuite
  • que tu cuites
  • qu'il/elle cuite
  • que nous cuitions
  • que vous cuitiez
  • qu'ils/elles cuitent

Quá khứ đơn passé simple

  • je cuitai
  • tu cuitas
  • il/elle cuita
  • nous cuitâmes
  • vous cuitâtes
  • ils/elles cuitèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cuite (tu)
  • cuitons (nous)
  • cuitez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get smashed, to get wasted (very drunk)

Câu hỏi thường gặp

cuiter nghĩa là gì?

cuiter (tự động từ) nghĩa là say rượu.

cuiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuiter (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.te/.

Chia động từ cuiter ở thì hiện tại thế nào?

je cuite, tu cuites, il/elle cuite, nous cuitons, vous cuitez, ils/elles cuitent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.