cuivre
cuivre nghĩa là đồng, đồ đồng.
Nghĩa của cuivre
Danh từ · giống đực
- Đồng.
- Số nhiều Đồ đồng.
- Số nhiều Bản khắc đồng.
- Số nhiều, âm nhạc Kèn đồng.
- eau de cuivrenước đánh đồng
Dạng từ của cuivre
Đi với mạo từ: un cuivre · le cuivre
| Số nhiều | cuivres |
Câu ví dụ với cuivre
- Est-il en cuivre ? Nó được làm bằng đồng sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11536532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copper; brass; copperplate
Câu hỏi thường gặp
cuivre nghĩa là gì?
cuivre (danh từ) nghĩa là đồng, đồ đồng.
cuivre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuivre (giọng Pháp chuẩn): /kɥivʁ/.
cuivre là giống đực hay giống cái?
cuivre là danh từ giống đực (dùng với un, le).