TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuivre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt

cuivre nghĩa là đồng, đồ đồng.

Nghĩa của cuivre

Danh từ · giống đực

  1. Đồng.
  2. Số nhiều Đồ đồng.
  3. Số nhiều Bản khắc đồng.
  4. Số nhiều, âm nhạc Kèn đồng.
    • eau de cuivrenước đánh đồng

Dạng từ của cuivre

Đi với mạo từ: un cuivre · le cuivre

Số nhiềucuivres

Câu ví dụ với cuivre

  • Est-il en cuivre ? Nó được làm bằng đồng sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11536532

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copper; brass; copperplate

Câu hỏi thường gặp

cuivre nghĩa là gì?

cuivre (danh từ) nghĩa là đồng, đồ đồng.

cuivre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuivre (giọng Pháp chuẩn): /kɥivʁ/.

cuivre là giống đực hay giống cái?

cuivre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.