TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biscuit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bis.kɥi/ giọng máy của trình duyệt

biscuit nghĩa là bánh quy, sứ không men.

Nghĩa của biscuit

Danh từ · giống đực

  1. Bánh quy.
  2. Sứ không men.
    • Statuette de biscuittượng nhỏ bằng sứ không men

Dạng từ của biscuit

Đi với mạo từ: un biscuit · le biscuit

Số nhiềubiscuits

Cụm từ, thành ngữ với biscuit

  • biscuit de mer mai — con mực

Câu ví dụ với biscuit

  • « Maman, est-ce que je peux manger un biscuit ? » « Non. Il ne faut pas manger entre les repas. » "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #3410
  • Les biscuits sont tous en forme d'étoile. Tất cả bánh quy hình ngôi sao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389776
  • Il fait des biscuits. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #493910
  • Il confectionne des biscuits. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4602610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biscuit (cookie)

Câu hỏi thường gặp

biscuit nghĩa là gì?

biscuit (danh từ) nghĩa là bánh quy, sứ không men.

biscuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biscuit (giọng Pháp chuẩn): /bis.kɥi/.

biscuit là giống đực hay giống cái?

biscuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.