TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivraie

danh từ giống cái (f)
/i.vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

ivraie nghĩa là cỏ lùng.

Nghĩa của ivraie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ lùng.

Dạng từ của ivraie

Đi với mạo từ: une ivraie · l'ivraie

Số nhiềuivraies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivraie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ryegrass (Lolium); darnel, cockle (Lolium temulentum)

Câu hỏi thường gặp

ivraie nghĩa là gì?

ivraie (danh từ) nghĩa là cỏ lùng.

ivraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivraie (giọng Pháp chuẩn): /i.vʁɛ/.

ivraie là giống đực hay giống cái?

ivraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.