TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défoncé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

défoncé nghĩa là sụt hỏng, gồ ghề, nhiều ổ gà.

Nghĩa của défoncé

Tính từ

  1. Sụt hỏng.
    • Un sommier défoncégiát lò xo đã sụt hỏng
  2. Gồ ghề, (có) nhiều ổ gà.
    • Route défoncéeđường gồ ghề

Dạng từ của défoncé

Số nhiềudéfoncés
Giống cáidéfoncée
Giống cái số nhiềudéfoncées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ screwed up, wasted, stoned, high (on drugs)

Câu hỏi thường gặp

défoncé nghĩa là gì?

défoncé (tính từ) nghĩa là sụt hỏng, gồ ghề, nhiều ổ gà.

défoncé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défoncé (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.