défoncé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
défoncé nghĩa là sụt hỏng, gồ ghề, nhiều ổ gà.
Nghĩa của défoncé
Tính từ
- Sụt hỏng.
- Un sommier défoncégiát lò xo đã sụt hỏng
- Gồ ghề, (có) nhiều ổ gà.
- Route défoncéeđường gồ ghề
Dạng từ của défoncé
| Số nhiều | défoncés |
| Giống cái | défoncée |
| Giống cái số nhiều | défoncées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ screwed up, wasted, stoned, high (on drugs)
Câu hỏi thường gặp
défoncé nghĩa là gì?
défoncé (tính từ) nghĩa là sụt hỏng, gồ ghề, nhiều ổ gà.
défoncé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défoncé (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔ̃.se/.