TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blindé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

blindé nghĩa là bọc sắt, được chắn, được che, xe bọc sắt.

Nghĩa của blindé

Tính từ

  1. Bọc sắt.
    • Char blindéxe bọc sắt, xe thiết giáp
    • Division blindéesư đoàn thiết giáp
  2. Điện học, rađiô Được chắn, được che.
  3. Thân mật Dạn dày.
    • Blindé contre les rigueurs de l'hiverdạn dày chống giá lạnh khắc nghiệt của mùa đông
  4. Thông tục Say rượu.

Danh từ · giống đực

  1. Xe bọc sắt, xe thiết giáp.

Dạng từ của blindé

Số nhiềublindés
Giống cáiblindée
Giống cái số nhiềublindées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blindé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ armoured, armour-plated; reinforced; hardened, immune; pissed, hammered (drunk); rich, minting it
  • Danh từ armored vehicle in general

Câu hỏi thường gặp

blindé nghĩa là gì?

blindé (tính từ, danh từ) nghĩa là bọc sắt, được chắn, được che, xe bọc sắt.

blindé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blindé (giọng Pháp chuẩn): /blɛ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.