éméché
/e.me.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
éméché nghĩa là ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.
Nghĩa của éméché
Tính từ
- Ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.
Dạng từ của éméché
| Số nhiều | éméchés |
| Giống cái | éméchée |
| Giống cái số nhiều | éméchées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tipsy
Câu hỏi thường gặp
éméché nghĩa là gì?
éméché (tính từ) nghĩa là ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.
éméché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éméché (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʃe/.