TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éméché

/e.me.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

éméché nghĩa là ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.

Nghĩa của éméché

Tính từ

  1. Ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.

Dạng từ của éméché

Số nhiềuéméchés
Giống cáiéméchée
Giống cái số nhiềuéméchées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tipsy

Câu hỏi thường gặp

éméché nghĩa là gì?

éméché (tính từ) nghĩa là ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.

éméché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éméché (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.