TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émérite

/e.me.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

émérite nghĩa là ưu tú, danh dự.

Nghĩa của émérite

Tính từ

  1. Ưu tú.
    • Artiste éméritenghệ sĩ ưu tú
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Danh dự.

Dạng từ của émérite

Số nhiềuémérites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émérite

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emeritus; senior (work position)

Câu hỏi thường gặp

émérite nghĩa là gì?

émérite (tính từ) nghĩa là ưu tú, danh dự.

émérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émérite (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʁit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.