émérite
/e.me.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
émérite nghĩa là ưu tú, danh dự.
Nghĩa của émérite
Tính từ
- Ưu tú.
- Artiste éméritenghệ sĩ ưu tú
- Từ cũ, nghĩa cũ Danh dự.
Dạng từ của émérite
| Số nhiều | émérites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émérite
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ emeritus; senior (work position)
Câu hỏi thường gặp
émérite nghĩa là gì?
émérite (tính từ) nghĩa là ưu tú, danh dự.
émérite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émérite (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʁit/.