TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émétine

danh từ giống cái (f)
/e.me.tin/ giọng máy của trình duyệt

émétine nghĩa là Emetin.

Nghĩa của émétine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Emetin.

Dạng từ của émétine

Đi với mạo từ: une émétine · l'émétine

Số nhiềuémétines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emetine

Câu hỏi thường gặp

émétine nghĩa là gì?

émétine (danh từ) nghĩa là Emetin.

émétine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émétine (giọng Pháp chuẩn): /e.me.tin/.

émétine là giống đực hay giống cái?

émétine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.