TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casquette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kas.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

casquette nghĩa là mũ cát két, mũ lưỡi trai.

Nghĩa của casquette

Danh từ · giống cái

  1. Mũ cát két, mũ lưỡi trai.

Dạng từ của casquette

Đi với mạo từ: une casquette · la casquette

Số nhiềucasquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cap, baseball cap, flat cap

Câu hỏi thường gặp

casquette nghĩa là gì?

casquette (danh từ) nghĩa là mũ cát két, mũ lưỡi trai.

casquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casquette (giọng Pháp chuẩn): /kas.kɛt/.

casquette là giống đực hay giống cái?

casquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.