casquette
/kas.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
casquette nghĩa là mũ cát két, mũ lưỡi trai.
Nghĩa của casquette
Danh từ · giống cái
- Mũ cát két, mũ lưỡi trai.
Dạng từ của casquette
Đi với mạo từ: une casquette · la casquette
| Số nhiều | casquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cap, baseball cap, flat cap
Câu hỏi thường gặp
casquette nghĩa là gì?
casquette (danh từ) nghĩa là mũ cát két, mũ lưỡi trai.
casquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casquette (giọng Pháp chuẩn): /kas.kɛt/.
casquette là giống đực hay giống cái?
casquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).