TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourré

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

bourré nghĩa là nhồi đầy, đầy.

Nghĩa của bourré

Tính từ

  1. Nhồi đầy, đầy.
    • Portefeuille bourré de billetsví đầy giấy bạc

Dạng từ của bourré

Số nhiềubourrés
Giống cáibourrée
Giống cái số nhiềubourrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourré

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bourré

  • wagon bourré — toa xe đầy ắp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stuffed or filled to the very limit; drunk

Câu hỏi thường gặp

bourré nghĩa là gì?

bourré (tính từ) nghĩa là nhồi đầy, đầy.

bourré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourré (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.