bourré
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
bourré nghĩa là nhồi đầy, đầy.
Nghĩa của bourré
Tính từ
- Nhồi đầy, đầy.
- Portefeuille bourré de billetsví đầy giấy bạc
Dạng từ của bourré
| Số nhiều | bourrés |
| Giống cái | bourrée |
| Giống cái số nhiều | bourrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourré
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bourré
- wagon bourré — toa xe đầy ắp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stuffed or filled to the very limit; drunk
Câu hỏi thường gặp
bourré nghĩa là gì?
bourré (tính từ) nghĩa là nhồi đầy, đầy.
bourré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourré (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁe/.