TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivrognerie

danh từ giống cái (f)
/i.vʁɔɲ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ivrognerie nghĩa là thói hay say rượu.

Nghĩa của ivrognerie

Danh từ · giống cái

  1. Thói hay say rượu.

Dạng từ của ivrognerie

Đi với mạo từ: une ivrognerie · l'ivrognerie

Số nhiềuivrogneries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivrognerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunkenness (habitual overdrinking)

Câu hỏi thường gặp

ivrognerie nghĩa là gì?

ivrognerie (danh từ) nghĩa là thói hay say rượu.

ivrognerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivrognerie (giọng Pháp chuẩn): /i.vʁɔɲ.ʁi/.

ivrognerie là giống đực hay giống cái?

ivrognerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.