TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soûlard

/su.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

soûlard nghĩa là say khướt, say mèm, người say khướt, người say mèm.

Nghĩa của soûlard

Tính từ

  1. Thông tục Say khướt, say mèm.

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người say khướt, người say mèm.
    • Un vieux soûlardmột lão say mèm

Dạng từ của soûlard

Số nhiềusoûlards
Giống cáisoûlarde

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soûlard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunk; drunkard; toper

Câu hỏi thường gặp

soûlard nghĩa là gì?

soûlard (tính từ, danh từ) nghĩa là say khướt, say mèm, người say khướt, người say mèm.

soûlard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soûlard (giọng Pháp chuẩn): /su.laʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.