TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poivrot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwa.vʁo/ giọng máy của trình duyệt

poivrot nghĩa là người say rượu.

Nghĩa của poivrot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người say rượu.

Dạng từ của poivrot

Đi với mạo từ: un poivrot · le poivrot

Số nhiềupoivrots
Giống cáipoivrote
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunkard

Câu hỏi thường gặp

poivrot nghĩa là gì?

poivrot (danh từ) nghĩa là người say rượu.

poivrot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poivrot (giọng Pháp chuẩn): /pwa.vʁo/.

poivrot là giống đực hay giống cái?

poivrot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.