poivrot
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwa.vʁo/ giọng máy của trình duyệt
poivrot nghĩa là người say rượu.
Nghĩa của poivrot
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người say rượu.
Dạng từ của poivrot
Đi với mạo từ: un poivrot · le poivrot
| Số nhiều | poivrots |
| Giống cái | poivrote |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drunkard
Câu hỏi thường gặp
poivrot nghĩa là gì?
poivrot (danh từ) nghĩa là người say rượu.
poivrot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poivrot (giọng Pháp chuẩn): /pwa.vʁo/.
poivrot là giống đực hay giống cái?
poivrot là danh từ giống đực (dùng với un, le).