TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poivré

/pwa.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

poivré nghĩa là có cho hạt tiêu, có mùi hạt tiêu, phóng đãng, tục tĩu.

Nghĩa của poivré

Tính từ

  1. Có cho hạt tiêu; có mùi hạt tiêu.
  2. Phóng đãng; tục tĩu.
    • Récit poivréchuyện kể tục tĩu
  3. Thông tục Đắt quá, cắt cổ.

Dạng từ của poivré

Số nhiềupoivrés
Giống cáipoivrée
Giống cái số nhiềupoivrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poivré

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

poivré nghĩa là gì?

poivré (tính từ) nghĩa là có cho hạt tiêu, có mùi hạt tiêu, phóng đãng, tục tĩu.

poivré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poivré (giọng Pháp chuẩn): /pwa.vʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.