TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poix

danh từ giống cái (f)
/pwa/ giọng máy của trình duyệt

poix nghĩa là nhựa dính, nhựa.

Nghĩa của poix

Danh từ · giống cái

  1. Nhựa dính, nhựa.

Dạng từ của poix

Đi với mạo từ: une poix · la poix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pitch

Câu hỏi thường gặp

poix nghĩa là gì?

poix (danh từ) nghĩa là nhựa dính, nhựa.

poix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poix (giọng Pháp chuẩn): /pwa/.

poix là giống đực hay giống cái?

poix là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.