poix
danh từ giống cái (f)
/pwa/ giọng máy của trình duyệt
poix nghĩa là nhựa dính, nhựa.
Nghĩa của poix
Danh từ · giống cái
- Nhựa dính, nhựa.
Dạng từ của poix
Đi với mạo từ: une poix · la poix
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitch
Câu hỏi thường gặp
poix nghĩa là gì?
poix (danh từ) nghĩa là nhựa dính, nhựa.
poix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poix (giọng Pháp chuẩn): /pwa/.
poix là giống đực hay giống cái?
poix là danh từ giống cái (dùng với une, la).