TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poker

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

poker nghĩa là bài poke.

Nghĩa của poker

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) bài poke.

Dạng từ của poker

Đi với mạo từ: un poker · le poker

Số nhiềupokers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poker

Câu hỏi thường gặp

poker nghĩa là gì?

poker (danh từ) nghĩa là bài poke.

poker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poker (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.kɛʁ/.

poker là giống đực hay giống cái?

poker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.