poker
/pɔ.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
poker nghĩa là bài poke.
Nghĩa của poker
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) bài poke.
Dạng từ của poker
Đi với mạo từ: un poker · le poker
| Số nhiều | pokers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poker
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poker
Câu hỏi thường gặp
poker nghĩa là gì?
poker (danh từ) nghĩa là bài poke.
poker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poker (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.kɛʁ/.
poker là giống đực hay giống cái?
poker là danh từ giống đực (dùng với un, le).