polaire
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
polaire nghĩa là đường cực, mặt cực.
Nghĩa của polaire
Danh từ · giống cái
- Toán học Đường cực; mặt cực.
Tính từ
- xem pôle — Cực.
- Cercle polairevòng cực
- Climat polairekhí hậu địa cực
- Coordonnées polairestọa độ cực
Dạng từ của polaire
Đi với mạo từ: une polaire · la polaire
| Số nhiều | polaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of a pole (of an axis); polar
- Danh từ fleece; fleece jacket
Câu hỏi thường gặp
polaire nghĩa là gì?
polaire (danh từ, tính từ) nghĩa là đường cực, mặt cực.
polaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polaire (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lɛʁ/.
polaire là giống đực hay giống cái?
polaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).