pôle
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pol/ giọng máy của trình duyệt
pôle nghĩa là cực.
Nghĩa của pôle
Danh từ · giống đực
- Cực.
- Pôle nordcực bắc; bắc cực
- Pôle sudcực nam; nam cực
- Pôle célestethiên cực
- Pôle magnétique(địa lý, địa chất) cực từ
- Pôle positif(điện học) cực dương
- Pôle négatif(điện học) cực âm
Dạng từ của pôle
Đi với mạo từ: un pôle · le pôle
| Số nhiều | pôles |
Họ từ của pôle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pole; centre, hub
Câu hỏi thường gặp
pôle nghĩa là gì?
pôle (danh từ) nghĩa là cực.
pôle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pôle (giọng Pháp chuẩn): /pol/.
pôle là giống đực hay giống cái?
pôle là danh từ giống đực (dùng với un, le).