TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pôle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pol/ giọng máy của trình duyệt

pôle nghĩa là cực.

Nghĩa của pôle

Danh từ · giống đực

  1. Cực.
    • Pôle nordcực bắc; bắc cực
    • Pôle sudcực nam; nam cực
    • Pôle célestethiên cực
    • Pôle magnétique(địa lý, địa chất) cực từ
    • Pôle positif(điện học) cực dương
    • Pôle négatif(điện học) cực âm

Dạng từ của pôle

Đi với mạo từ: un pôle · le pôle

Số nhiềupôles

Họ từ của pôle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pole; centre, hub

Câu hỏi thường gặp

pôle nghĩa là gì?

pôle (danh từ) nghĩa là cực.

pôle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pôle (giọng Pháp chuẩn): /pol/.

pôle là giống đực hay giống cái?

pôle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.