pêne
danh từ giống đực (m)
/pɛn/ giọng máy của trình duyệt
pêne nghĩa là lưỡi khóa, then khóa.
Nghĩa của pêne
Danh từ · giống đực
- Lưỡi khóa, then khóa.
Dạng từ của pêne
Đi với mạo từ: un pêne · le pêne
| Số nhiều | pênes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bolt, deadbolt
Câu hỏi thường gặp
pêne nghĩa là gì?
pêne (danh từ) nghĩa là lưỡi khóa, then khóa.
pêne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pêne (giọng Pháp chuẩn): /pɛn/.
pêne là giống đực hay giống cái?
pêne là danh từ giống đực (dùng với un, le).