TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pêne

danh từ giống đực (m)
/pɛn/ giọng máy của trình duyệt

pêne nghĩa là lưỡi khóa, then khóa.

Nghĩa của pêne

Danh từ · giống đực

  1. Lưỡi khóa, then khóa.

Dạng từ của pêne

Đi với mạo từ: un pêne · le pêne

Số nhiềupênes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolt, deadbolt

Câu hỏi thường gặp

pêne nghĩa là gì?

pêne (danh từ) nghĩa là lưỡi khóa, then khóa.

pêne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pêne (giọng Pháp chuẩn): /pɛn/.

pêne là giống đực hay giống cái?

pêne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.