TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pêle-mêle

/pɛl.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

pêle-mêle nghĩa là lộn xộn, lung tung, mớ lộn xộn, đám lỗn độn.

Nghĩa của pêle-mêle

Phó từ

  1. Lộn xộn; lung tung.
    • Jeter des objets pêle-mêlevứt đồ đạc lung tung

Danh từ · giống đực

  1. Mớ lộn xộn, đám lỗn độn.
    • Un pêle-mêle de chaussuresmột mớ giày dép lộn xộn
  2. Khung lồng nhiều ảnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pêle-mêle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ any old how, at random, chaotically, pell-mell
  • Danh từ disorder, confusion; frame containing multiple photos

Câu hỏi thường gặp

pêle-mêle nghĩa là gì?

pêle-mêle (phó từ, danh từ) nghĩa là lộn xộn, lung tung, mớ lộn xộn, đám lỗn độn.

pêle-mêle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pêle-mêle (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.mɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.