pêle-mêle
/pɛl.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
pêle-mêle nghĩa là lộn xộn, lung tung, mớ lộn xộn, đám lỗn độn.
Nghĩa của pêle-mêle
Phó từ
- Lộn xộn; lung tung.
- Jeter des objets pêle-mêlevứt đồ đạc lung tung
Danh từ · giống đực
- Mớ lộn xộn, đám lỗn độn.
- Un pêle-mêle de chaussuresmột mớ giày dép lộn xộn
- Khung lồng nhiều ảnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pêle-mêle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ any old how, at random, chaotically, pell-mell
- Danh từ disorder, confusion; frame containing multiple photos
Câu hỏi thường gặp
pêle-mêle nghĩa là gì?
pêle-mêle (phó từ, danh từ) nghĩa là lộn xộn, lung tung, mớ lộn xộn, đám lỗn độn.
pêle-mêle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pêle-mêle (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.mɛl/.