pêcheur
pêcheur nghĩa là người câu cá, người đánh cá, người câu, câu.
Nghĩa của pêcheur
Danh từ · giống đực
- Người câu cá, người đánh cá; dân chài.
- Người câu.
- Pêcheur de homardsngười câu tôm hùm
Tính từ
- Câu, đánh cá.
- Bateau pêcheurthuyền câu, thuyền (tàu) đánh cá
Dạng từ của pêcheur
Đi với mạo từ: un pêcheur · le pêcheur
| Số nhiều | pêcheurs |
| Giống cái | pêcheuse /pɛ.ʃøz/ |
| Giống cái số nhiều | pêcheuses |
Cụm từ, thành ngữ với pêcheur
- pêcheur d'hommes — nhà thuyết giáo
Câu ví dụ với pêcheur
- Mon père est un très bon pêcheur. Ba tui là một ngư dân giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fisher
Câu hỏi thường gặp
pêcheur nghĩa là gì?
pêcheur (danh từ, tính từ) nghĩa là người câu cá, người đánh cá, người câu, câu.
pêcheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pêcheur (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ʃœʁ/.
pêcheur là giống đực hay giống cái?
pêcheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).