TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pêcheur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pêcheur nghĩa là người câu cá, người đánh cá, người câu, câu.

Nghĩa của pêcheur

Danh từ · giống đực

  1. Người câu cá, người đánh cá; dân chài.
  2. Người câu.
    • Pêcheur de homardsngười câu tôm hùm

Tính từ

  1. Câu, đánh cá.
    • Bateau pêcheurthuyền câu, thuyền (tàu) đánh cá

Dạng từ của pêcheur

Đi với mạo từ: un pêcheur · le pêcheur

Số nhiềupêcheurs
Giống cáipêcheuse /pɛ.ʃøz/
Giống cái số nhiềupêcheuses

Cụm từ, thành ngữ với pêcheur

  • pêcheur d'hommes — nhà thuyết giáo

Câu ví dụ với pêcheur

  • Mon père est un très bon pêcheur. Ba tui là một ngư dân giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fisher

Câu hỏi thường gặp

pêcheur nghĩa là gì?

pêcheur (danh từ, tính từ) nghĩa là người câu cá, người đánh cá, người câu, câu.

pêcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pêcheur (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ʃœʁ/.

pêcheur là giống đực hay giống cái?

pêcheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.