TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surchargé

giọng máy của trình duyệt

surchargé nghĩa là chở quá nặng, quá tải, làm quá nặng, quá nặng.

Nghĩa của surchargé

Tính từ

  1. Chở quá nặng, quá tải.
    • Cheval surchargéngựa chở quá nặng
    • Voiture surchargéexe quá tải
    • Estomac surchargédạ đầy anh ách
  2. Làm quá nặng, quá nặng.
    • Travail surchargécông việc làm quá nặng
    • Programme scolaire surchargéchương trình học quá nặng
  3. Quá nhiều việc.
    • Professeur surchargégiáo sư quá nhiều việc
  4. Rườm rà.
    • Décoration surchargéetrang trí rườm rà
  5. Lắm chữ viết đè.
    • Brouillon surchargébản nháp lắm chữ viết đè

Dạng từ của surchargé

Số nhiềusurchargés
Giống cáisurchargée
Giống cái số nhiềusurchargées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ surcharged; overcrowded; overladen

Câu hỏi thường gặp

surchargé nghĩa là gì?

surchargé (tính từ) nghĩa là chở quá nặng, quá tải, làm quá nặng, quá nặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.