surchargé
giọng máy của trình duyệt
surchargé nghĩa là chở quá nặng, quá tải, làm quá nặng, quá nặng.
Nghĩa của surchargé
Tính từ
- Chở quá nặng, quá tải.
- Cheval surchargéngựa chở quá nặng
- Voiture surchargéexe quá tải
- Estomac surchargédạ đầy anh ách
- Làm quá nặng, quá nặng.
- Travail surchargécông việc làm quá nặng
- Programme scolaire surchargéchương trình học quá nặng
- Quá nhiều việc.
- Professeur surchargégiáo sư quá nhiều việc
- Rườm rà.
- Décoration surchargéetrang trí rườm rà
- Lắm chữ viết đè.
- Brouillon surchargébản nháp lắm chữ viết đè
Dạng từ của surchargé
| Số nhiều | surchargés |
| Giống cái | surchargée |
| Giống cái số nhiều | surchargées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surcharged; overcrowded; overladen
Câu hỏi thường gặp
surchargé nghĩa là gì?
surchargé (tính từ) nghĩa là chở quá nặng, quá tải, làm quá nặng, quá nặng.