purgation
danh từ giống cái (f)
/pyʁ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
purgation nghĩa là sự tẩy, sự xổ, thuốc tẩy, thuốc xổ.
Nghĩa của purgation
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tẩy, sự xổ.
- Thuốc tẩy, thuốc xổ.
Dạng từ của purgation
Đi với mạo từ: une purgation · la purgation
| Số nhiều | purgations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purgation
Câu hỏi thường gặp
purgation nghĩa là gì?
purgation (danh từ) nghĩa là sự tẩy, sự xổ, thuốc tẩy, thuốc xổ.
purgation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purgation (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ.ɡa.sjɔ̃/.
purgation là giống đực hay giống cái?
purgation là danh từ giống cái (dùng với une, la).