TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purgation

danh từ giống cái (f)
/pyʁ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

purgation nghĩa là sự tẩy, sự xổ, thuốc tẩy, thuốc xổ.

Nghĩa của purgation

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tẩy, sự xổ.
  2. Thuốc tẩy, thuốc xổ.

Dạng từ của purgation

Đi với mạo từ: une purgation · la purgation

Số nhiềupurgations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purgation

Câu hỏi thường gặp

purgation nghĩa là gì?

purgation (danh từ) nghĩa là sự tẩy, sự xổ, thuốc tẩy, thuốc xổ.

purgation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purgation (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ.ɡa.sjɔ̃/.

purgation là giống đực hay giống cái?

purgation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.