TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purgatoire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyʁ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

purgatoire nghĩa là nơi chuộc tội, nơi khổ cực.

Nghĩa của purgatoire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Nơi chuộc tội.
  2. Nghĩa bóng Nơi khổ cực.
    • Faire son purgatoire en ce mondechịu khổ cực trên đời

Dạng từ của purgatoire

Đi với mạo từ: un purgatoire · le purgatoire

Số nhiềupurgatoires

Câu ví dụ với purgatoire

  • Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #8842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purgatory (stage of the afterlife in Catholic theology)

Câu hỏi thường gặp

purgatoire nghĩa là gì?

purgatoire (danh từ) nghĩa là nơi chuộc tội, nơi khổ cực.

purgatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purgatoire (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ.ɡa.twaʁ/.

purgatoire là giống đực hay giống cái?

purgatoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.