purge
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
purge nghĩa là sự tẩy, sự xổ, sự tháo rửa.
Nghĩa của purge
Danh từ · giống cái
- Sự tẩy, sự xổ; thuốc tẩy, thuốc xổ.
- Prendre une purgeuống một liều thuốc tẩy
- Kỹ thuật Sự tháo rửa.
- Ngành dệt Sự trau sợi.
- Chính trị Sự thanh trừng.
- Luật học, pháp lý Sự thanh trừ.
Dạng từ của purge
Đi với mạo từ: une purge · la purge
| Số nhiều | purges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purge
Câu hỏi thường gặp
purge nghĩa là gì?
purge (danh từ) nghĩa là sự tẩy, sự xổ, sự tháo rửa.
purge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purge (giọng Pháp chuẩn): /pyʁʒ/.
purge là giống đực hay giống cái?
purge là danh từ giống cái (dùng với une, la).