TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purge

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

purge nghĩa là sự tẩy, sự xổ, sự tháo rửa.

Nghĩa của purge

Danh từ · giống cái

  1. Sự tẩy, sự xổ; thuốc tẩy, thuốc xổ.
    • Prendre une purgeuống một liều thuốc tẩy
  2. Kỹ thuật Sự tháo rửa.
  3. Ngành dệt Sự trau sợi.
  4. Chính trị Sự thanh trừng.
  5. Luật học, pháp lý Sự thanh trừ.

Dạng từ của purge

Đi với mạo từ: une purge · la purge

Số nhiềupurges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purge

Câu hỏi thường gặp

purge nghĩa là gì?

purge (danh từ) nghĩa là sự tẩy, sự xổ, sự tháo rửa.

purge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purge (giọng Pháp chuẩn): /pyʁʒ/.

purge là giống đực hay giống cái?

purge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.